Phác giấy kính
Tạo hình bằng mặt giấy bóng kính
Để có thêm tùy chọn tìm kiếm và sắp xếp, vui lòng truy cập vào đây.
Kết quả từng trang: Tổng kết: 953 phim. Tổng cộng có 955 phim trong cơ sở dữ liệu (2 phim vẫn cần phụ đề tiếng tiếng Anh).
-
❤
Эксгибиционист
Eksgibitsionist
1995 – 00:03:19 – (không thoại) – Pilot – Pronin Yuriy
Hoạt kê – Phác giấy kính
0.00 ws
2021-02-11 -
Trận đấu khác thường ❤
Необыкновенный матч
Neobyknovennyy match
1955 – 00:20:54 – tiếng Nga – Soyuzmultfilm – Dyozhkin Boris, Pashchenko Mstislav
Hoạt kê, Thể thao – Phác giấy kính
2.85 ws – Phụ đề: tiếng Séc (Bất minh⭳ – theo wero1000), tiếng Anh (Chấp nhận⭳ – theo Niffiwan, Zhurka75, Eus₂), tiếng Việt (Bất minh⭳ – theo Cynir)
2022-07-202022-07-23 -
Лицо
Litso
1988 – 00:05:32 – (không thoại) – Kazakhfilm – Sadykova Gulmira
Chính luận, Siêu thực – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-12-15 -
❤
Шуточный танец
Shutochnyy tanets
1998 – 00:10:13 – (không thoại) – Sverdlovsk Film Studio – Aynutdinov Sergey
Bi kịch, Giáo dục, Hoạt kê, Huyền thoại Liên Xô (không phải Slavơ) – Phác giấy kính
1.04 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2025-04-242025-04-29 -
Семейная хроника
Semeynaya khronika
1961 – 00:09:35 – tiếng Nga – Soyuzmultfilm – Amalrik Leonid
Hoạt kê, Phiêu lãng, Văn chương Đông Slav – Phác giấy kính
5.55 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Chấp nhận⭳ – theo Niffiwan, Zhurka75), tiếng Estonia (Bất minh⭳ – theo Pastella), tiếng Nga (Bất minh⭳ – theo Niffiwan, Zhurka75₂)
2022-12-13 -
Fantadroms. Sāls, Фантадром 2. Соль
Fantadroms. Sals, Fantadrom 2. Sol
1985 – 00:09:44 – (không thoại), tiếng Nga – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học, Siêu thực – Phác giấy kính
0.88 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-092022-11-08 -
Fantadroms. Uguns, Фантадром 3. Пожар
Fantadroms. Uguns, Fantadrom 3. Pozhar
1985 – 00:09:48 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.52 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-092022-11-08 -
Fantadroms. Mājiņa
Fantadroms. Majina
1994 – 00:07:03 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-11 -
Fantadroms. Smiekli, Фантадром. Взлётное поле фантазии
Fantadroms. Smiekli, Fantadrom. Vzlyotnoye polye fantazii
1984 – 00:09:48 – (không thoại), tiếng Nga – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học, Siêu thực – Phác giấy kính
2.05 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-112022-11-07 -
Fantadroms. Kakao
Fantadroms. Kakao
1995 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Ruska Ilze
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Tētiņš
Fantadroms. Tetins
1995 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học, Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Zemestrīce
Fantadroms. Zemestrice
1993 – 00:07:00 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-10 -
Fantadroms. Pudelīte
Fantadroms. Pudelite
1994 – 00:07:03 – (không thoại) – Dauka – Ruska Ilze
Giả tri khoa học, Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-11 -
Fantadroms. Puķes
Fantadroms. Pukes
1992 – 00:07:05 – (không thoại) – Dauka – Berzins Ansis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-09 -
Fantadroms. Saldējums
Fantadroms. Saldejums
1993 – 00:07:02 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.31 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-102022-11-10 -
Fantadroms. Piens
Fantadroms. Piens
1993 – 00:07:00 – (không thoại) – Dauka – Berzins Ansis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-09 -
Fantadroms. Varavīksne
Fantadroms. Varaviksne
1994 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Liepa Dace
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Sacensības
Fantadroms. Sacensibas
1993 – 00:07:02 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka – Krumins Dzintars
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.43 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-102022-11-10 -
Проводы на льдине (Папанинцы)
Provody na ldinye (Papanintsy)
1938 – 00:11:11 – tiếng Đức, tiếng Nga – Ukrainfilm – Kats P., Lazarchuk Ippolit
Ca nhạc, Chính luận, Dã sử, Hoạt kê – Phác giấy kính
1.14 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2026-02-18 -
Не топтать фашистскому сапогу нашей родины
Ne toptat fashistskomu sapogu nashey rodiny
1941 – 00:02:47 – tiếng Nga – Soyuzmultfilm – Ivanov Aleksandr, Ivanov-Vano Ivan
Ca nhạc, Chiến tranh, Chính luận – Phác giấy kính, Thực cảnh
7.26 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo FBJ, Niffiwan₂)
2022-08-16 -
Фатум
Fatum
1992 – 00:09:06 – (không thoại) – Soyuzmultfilm – Kirakosyan Akop
Ca nhạc, Hoạt kê – Phác giấy kính
1.42 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2008-07-192020-12-24 -
Услуга, Послуга
Usluga, Posluga
1983 – 00:10:10 – tiếng Nga, tiếng Ukraina – Kievnauchfilm – Viken Aleksandr
Giáo dục, Hoạt kê – Phác giấy kính
6.25 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan), tiếng Estonia (Bất minh⭳ – theo Pastella), tiếng Nga (Bất minh⭳ – theo Niffiwan, Lemicnor₂)
2024-11-19 -
У страха глаза велики
U straha glaza veliki
1946 – 00:10:20 – tiếng Nga – Soyuzmultfilm – Hodatayeva Olga
Huyền thoại Đông Slav – Phác giấy kính
3.21 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Bất minh⭳ – theo Eus, Chapaev₂), tiếng Estonia (Bất minh⭳ – theo Pastella)
2023-09-17 -
Федя Зайцев
Fedya Zaytsev
1948 – 00:20:48 – tiếng Nga – Soyuzmultfilm – Brumberg Valentina, Brumberg Zinaida
Chính luận, Giáo dục, Hoạt kê – Phác giấy kính
8.33 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Chấp nhận⭳ – theo Niffiwan, Eus₂, Zhurka75₂), tiếng Nga (Bất minh⭳ – theo Niffiwan, Eus₂)
2025-10-04 -
Женская астрология
Zhenskaya astrologiya
1991 – 00:07:48 – tiếng Nga – Soyuztelefilm – Zelma Rozaliya
Bi kịch, Giáo dục, Hoạt kê, Siêu thực – Phác giấy kính
1.81 ws – Phụ đề: tiếng Séc (Bất minh⭳ – theo wero1000), tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Eus)
2021-11-01






















