Dauka
ДаукаAnimator.ru profile: Ru, En
Để có thêm tùy chọn tìm kiếm và sắp xếp, vui lòng truy cập vào đây.
Kết quả từng trang: Tổng kết: 13 phim. Tổng cộng có 15 phim trong cơ sở dữ liệu (2 phim vẫn cần phụ đề tiếng tiếng Việt).
-
Fantadroms. Smiekli, Фантадром. Взлётное поле фантазии
Fantadroms. Smiekli, Fantadrom. Vzlyotnoye polye fantazii
1984 – 00:09:48 – (không thoại), tiếng Nga – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học, Siêu thực – Phác giấy kính
2.05 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-112022-11-07 -
Fantadroms. Sāls, Фантадром 2. Соль
Fantadroms. Sals, Fantadrom 2. Sol
1985 – 00:09:44 – (không thoại), tiếng Nga – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học, Siêu thực – Phác giấy kính
0.88 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-092022-11-08 -
Fantadroms. Uguns, Фантадром 3. Пожар
Fantadroms. Uguns, Fantadrom 3. Pozhar
1985 – 00:09:48 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.52 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-092022-11-08 -
Fantadroms. Puķes
Fantadroms. Pukes
1992 – 00:07:05 – (không thoại) – Dauka – Berzins Ansis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-09 -
Fantadroms. Zemestrīce
Fantadroms. Zemestrice
1993 – 00:07:00 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-10 -
Fantadroms. Saldējums
Fantadroms. Saldejums
1993 – 00:07:02 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.31 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-102022-11-10 -
Fantadroms. Piens
Fantadroms. Piens
1993 – 00:07:00 – (không thoại) – Dauka – Berzins Ansis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-09 -
Fantadroms. Sacensības
Fantadroms. Sacensibas
1993 – 00:07:02 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka – Krumins Dzintars
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.43 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-102022-11-10 -
Fantadroms. Mājiņa
Fantadroms. Majina
1994 – 00:07:03 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-11 -
Fantadroms. Pudelīte
Fantadroms. Pudelite
1994 – 00:07:03 – (không thoại) – Dauka – Ruska Ilze
Giả tri khoa học, Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-11 -
Fantadroms. Varavīksne
Fantadroms. Varaviksne
1994 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Liepa Dace
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Kakao
Fantadroms. Kakao
1995 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Ruska Ilze
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Tētiņš
Fantadroms. Tetins
1995 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học, Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12












