Phác giấy kính
Tạo hình bằng mặt giấy bóng kính
Để có thêm tùy chọn tìm kiếm và sắp xếp, vui lòng truy cập vào đây.
Kết quả từng trang: Tổng kết: 413 phim. Tổng cộng có 900 phim trong cơ sở dữ liệu (487 phim vẫn cần phụ đề tiếng tiếng Việt).
-
Коррида
Korrida
1986 – 00:03:42 – (không thoại) – Moldova-Film – Gladyshev Aleksandr
Chiến tranh, Phiêu lãng – Phác giấy kính
0.00 ws
2021-01-26 -
Huyền thoại Krym
Крымская легенда, Кримська легенда
Krymskaya legenda, Krymska lehenda
1969 – 00:10:13 – tiếng Ukraina – Kievnauchfilm – Grachyova Alla
Huyền thoại Đông Slav – Phác giấy kính
0.72 ws – Phụ đề: tiếng Bulgari (Bất minh⭳ – theo M. Kazandjiev), tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Cynir, Niffiwan), Đánh bóng (Bất minh⭳ – theo Cynir), tiếng Nga (Bất minh⭳ – theo Niffiwan, Cynir₂), tiếng Việt (Bất minh⭳ – theo Cynir)
2026-01-012023-03-19 -
Кважды ква
Kvazhdy kva
1990 – 00:09:47 – (không thoại) – Soyuzmultfilm – Fyodorova Yelena
Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2021-01-22 -
Кубороид
Kuboroid
1991 – 00:09:46 – (không thoại) – Panorama Animation Film Studio – Bronzit Konstantin
Ngỏ, Siêu thực – Cắt giấy, Hỗn hợp, Phác giấy kính
0.00 ws
2025-01-08 -
Прямое попадание
Pryamoye popadaniye
1987 – 00:05:24 – (không thoại) – Soyuzmultfilm – Morozov Vladimir
Giả tri khoa học, Giáo dục, Siêu thực – Phác giấy kính
0.00 ws
2021-03-24 -
Дуэль
Duel
1987 – 00:05:58 – (không thoại) – Uzbekfilm – Sabirov Azamat
Hoạt kê – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-04-12 -
პროფილი და ანფასი, Анфас и профиль
Anfas i profil
1988 – 00:09:55 – (không thoại) – Georgia Film – Shoshitaishvili Bondo
Bi kịch, Hoạt kê, Siêu thực – Cắt giấy, Hỗn hợp, Phác giấy kính
0.62 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Chấp nhận⭳ – theo Niffiwan, HD Magic World₂), tiếng Gruzia (Bất minh⭳ – theo HD Magic World)
2025-06-092025-06-09 -
1993 – 00:05:17 – (không thoại) – Borisfen – Kovalenko Oleg
Hoạt kê – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-03-11 -
❤
Harjutusi iseseisvaks eluks
Harjutusi iseseisvaks eluks
1980 – 00:08:37 – (không thoại) – Tallinnfilm – Pärn Priit
Hoạt kê, Siêu thực – Phác giấy kính
0.00 ws
2021-04-03 -
❤
Эксгибиционист
Eksgibitsionist
1995 – 00:03:19 – (không thoại) – Pilot – Pronin Yuriy
Hoạt kê – Phác giấy kính
0.00 ws
2021-02-11 -
Лицо
Litso
1988 – 00:05:32 – (không thoại) – Kazakhfilm – Sadykova Gulmira
Chính luận, Siêu thực – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-12-15 -
Fantadroms. Sāls, Фантадром 2. Соль
Fantadroms. Sals, Fantadrom 2. Sol
1985 – 00:09:44 – (không thoại), tiếng Nga – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học, Siêu thực – Phác giấy kính
0.88 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-092022-11-08 -
Fantadroms. Uguns, Фантадром 3. Пожар
Fantadroms. Uguns, Fantadrom 3. Pozhar
1985 – 00:09:48 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.52 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-092022-11-08 -
Fantadroms. Mājiņa
Fantadroms. Majina
1994 – 00:07:03 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-11 -
Fantadroms. Smiekli, Фантадром. Взлётное поле фантазии
Fantadroms. Smiekli, Fantadrom. Vzlyotnoye polye fantazii
1984 – 00:09:48 – (không thoại), tiếng Nga – Dauka, Riga Telefilm – Berzins Ansis, Rubenis Janis
Giả tri khoa học, Siêu thực – Phác giấy kính
2.05 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-112022-11-07 -
Fantadroms. Kakao
Fantadroms. Kakao
1995 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Ruska Ilze
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Tētiņš
Fantadroms. Tetins
1995 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học, Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Zemestrīce
Fantadroms. Zemestrice
1993 – 00:07:00 – (không thoại) – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-10 -
Fantadroms. Pudelīte
Fantadroms. Pudelite
1994 – 00:07:03 – (không thoại) – Dauka – Ruska Ilze
Giả tri khoa học, Ngỏ – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-11 -
Fantadroms. Puķes
Fantadroms. Pukes
1992 – 00:07:05 – (không thoại) – Dauka – Berzins Ansis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-09 -
Fantadroms. Saldējums
Fantadroms. Saldejums
1993 – 00:07:02 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka – Karklins Janis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.31 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-102022-11-10 -
Fantadroms. Piens
Fantadroms. Piens
1993 – 00:07:00 – (không thoại) – Dauka – Berzins Ansis
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-09 -
Fantadroms. Varavīksne
Fantadroms. Varaviksne
1994 – 00:07:01 – (không thoại) – Dauka – Liepa Dace
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.00 ws
2022-11-12 -
Fantadroms. Sacensības
Fantadroms. Sacensibas
1993 – 00:07:02 – (không thoại), tiếng Latvia – Dauka – Krumins Dzintars
Giả tri khoa học – Phác giấy kính
0.43 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2022-11-102022-11-10 -
Фатум
Fatum
1992 – 00:09:06 – (không thoại) – Soyuzmultfilm – Kirakosyan Akop
Ca nhạc, Hoạt kê – Phác giấy kính
1.42 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2008-07-192020-12-24
























