Parasolka
Парасолька
Parasolka (uk)
Парасолька (ru)
-
Парасолька на охоте, Парасолька на полюванні
Parasolka na ohotye, Parasolka na polyuvanni
1973 – 00:09:04 – (không thoại), tiếng Ukraina – Kievnauchfilm – Pavlenko Tadeush
Hoạt kê – Phác giấy kính
1.20 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2026-01-192026-01-19 -
Парасолька становится дружинником, Парасолька стає дружинником
Parasolka stanovitsya druzhinnikom, Parasolka staye druzhynnykom
1976 – 00:07:26 – (không thoại), tiếng Ukraina – Kievnauchfilm – Orshanskiy Tsezar
Giáo dục, Hoạt kê – Phác giấy kính
0.79 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan), tiếng Nga (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2026-01-242026-01-23 -
Парасолька в цирке
Parasolka v tsirkye
1980 – 00:09:31 – (không thoại), tiếng Nga – Kievnauchfilm – Dakhno Vladimir
Hoạt kê – Phác giấy kính
1.32 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo Niffiwan)
2026-01-282026-01-28


