Space Visitors (1) 0 Космические пришельцы (1) Kosmicheskiye prisheltsy (1) 1981 – 00:16:22 – rutiếng Nga – Ekran11Ekran – Solovyov AlekseySolovyov Aleksey421 18Giả tri khoa học – 3, 12, 7Cắt giấy, Hỗn hợp, Tĩnh vật5.37 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo CuervoNegro, Niffiwan₂), người Tây Ban Nha (Bất minh⭳ – theo javu61, CuervoNegro₂)
Space Visitors (2) 0 Космические пришельцы (2) Kosmicheskiye prisheltsy (2) 1983 – 00:17:08 – rutiếng Nga – Ekran11Ekran – Solovyov AlekseySolovyov Aleksey421 18, 20Giả tri khoa học, Siêu thực – 3, 12, 1Cắt giấy, Hỗn hợp, Phác giấy sợi6.98 ws – Phụ đề: tiếng Anh (Tốt⭳ – theo CuervoNegro, Niffiwan₂), người Tây Ban Nha (Bất minh⭳ – theo javu61, CuervoNegro₂)